pha chế
Định nghĩa
- Động từ:
- Trộn, hòa các thành phần lại với nhau theo một tỉ lệ nhất định để tạo ra một hỗn hợp, một sản phẩm mới: Hành động kết hợp hai hay nhiều chất, nguyên liệu theo công thức hoặc cách thức cụ thể.
- Chuẩn bị, điều chế (thuốc, thức uống): Thực hiện việc pha trộn các dược chất, nguyên liệu để tạo thành thuốc men hoặc đồ uống theo yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "pha chế thuốc": chỉ việc điều chế, bào chế thuốc từ các thành phần, dược liệu.
- Phòng pha chế thuốc trong bệnh viện phải đảm bảo vô trùng tuyệt đối.
- "pha chế theo công thức": thực hiện việc pha trộn dựa trên một hướng dẫn tỉ lệ có sẵn.
- Anh ấy pha chế theo công thức bí truyền của gia đình.
Biến thể và từ gần giáng
- Pha (động từ): trộn một chất lỏng với chất lỏng hoặc chất rắn khác (nghĩa hẹp và thông dụng hơn).
- Pha cà phê, pha trà.
- Điều chế (động từ): chế tạo, pha trộn (thường dùng trong hóa học, dược học với tính chuyên môn cao).
- Điều chế hóa chất, điều chế vắc-xin.
- Bào chế (động từ): chế biến dược liệu thành thuốc (thường dùng trong y học cổ truyền hoặc dược học).
- Bào chế thuốc đông y.
Từ đồng nghĩa
- Chế biến: làm cho nguyên liệu thô thành sản phẩm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nấu nướng).
- Phối trộn: trộn các thành phần lại với nhau.
Các cụm từ liên quan
- Pha chế hóa chất: việc trộn các chất hóa học theo tỉ lệ để tạo thành dung dịch, hợp chất mới.
- Trong phòng thí nghiệm, việc pha chế hóa chất đòi hỏi độ chính xác cao.
- Kỹ thuật pha chế: chỉ tổng thể các phương pháp, kỹ năng trong việc pha trộn.
- Anh ấy được đánh giá cao về kỹ thuật pha chế đồ uống.
Thành ngữ liên quan
(Từ "pha chế" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)